Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hỏa lực" (1)

hỏa lực
Tiếng Anh Danh từfirepower
Từ vựng của tôi
Quân đội sử dụng hỏa lực mạnh để tấn công kẻ thù.
The army used strong firepower to attack the enemy.

swap_horiz Từ liên quan "hỏa lực" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hỏa lực" (1)

Quân đội sử dụng hỏa lực mạnh để tấn công kẻ thù.
The army used strong firepower to attack the enemy.